HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trật lất | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕət̚˧˨ʔ lət̚˧˦]

Định nghĩa

Như trợt lớt

Ví dụ

“bắn trật lất”

to have a missshot

“Đoán trật lất hết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trật lất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free