Nghĩa của trật lất | Babel Free
[t͡ɕət̚˧˨ʔ lət̚˧˦]Định nghĩa
Như trợt lớt
Ví dụ
“bắn trật lất”
to have a missshot
“Đoán trật lất hết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free