HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trật tự

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕət̚˧˨ʔ tɨ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Hàng lối trước sau, trên dưới.
  2. Chế độ do chính quyền qui định để gìn giữ sự an ninh.

Từ tương đương

Englishorder

Ví dụ

“Trật tự !”

Order! / Silence!

“giữ vững an ninh trật tự / trật tự trị an”

to maintain law and order

“Một tiếng cười khanh khách Từ phòng múa vọng sang Anh cau mặt ngừng đàn Và quát to: “Trật tự !”

Laughter breaks out From the dance room He stops playing, pissed off He shouts: “Quiet!

“Giữ trật tự trong khi tập hợp.”
“Rút lui có trật tự.”
“Bảo vệ trật tự trị an.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trật tự được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free