trật tự
Từ tương đương
Englishorder
Ví dụ
“Trật tự !”
Order! / Silence!
“giữ vững an ninh trật tự / trật tự trị an”
to maintain law and order
“Một tiếng cười khanh khách Từ phòng múa vọng sang Anh cau mặt ngừng đàn Và quát to: “Trật tự !”
Laughter breaks out From the dance room He stops playing, pissed off He shouts: “Quiet!
“Giữ trật tự trong khi tập hợp.”
“Rút lui có trật tự.”
“Bảo vệ trật tự trị an.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free