HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trau chuốt | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaw˧˧ t͡ɕuət̚˧˦]

Định nghĩa

Sửa sang, tô điểm cẩn thận từng chi tiết cho hình thức đẹp hơn.

Từ tương đương

English embellish polish

Ví dụ

“Ăn mặc trau chuốt.”
Trau chuốt câu văn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trau chuốt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free