HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trau dồi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaw˧˧ zoj˨˩]

Định nghĩa

Rèn luyện, bồi dưỡng, làm cho ngày càng tốt hơn.

Từ tương đương

Ví dụ

Trau dồi kiến thức.”
Trau dồi đạo đức.”
Trau dồi tư tưởng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trau dồi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free