Nghĩa của trau dồi | Babel Free
[t͡ɕaw˧˧ zoj˨˩]Định nghĩa
Rèn luyện, bồi dưỡng, làm cho ngày càng tốt hơn.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free