HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trệch | Babel Free

Động từ CEFR C2 Standard
[t͡ɕəjk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

to miss the mark

Từ tương đương

Ελληνικά αστοχώ
English miss the mark
Polski chybiać chybić

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trệch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free