Nghĩa của treo giải | Babel Free
ʨɛw˧˧ za̰ːj˧˩˧Ví dụ
“Treo giải cờ.”
“Treo giải vật.”
“Treo giải cho ai bắt tội phạm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free