Nghĩa của treo giò | Babel Free
[t͡ɕɛw˧˧ zɔ˨˩]Định nghĩa
Đình chỉ hoạt động của vận động viên phạm kỷ luật.
Ví dụ
“Cầu thủ bị treo giò một trận sau khi nhận hai thẻ vàng.”
The player was given a one-match ban after receiving two yellow cards.
“Cầu thủ bị treo giò một năm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free