HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của treo giò | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕɛw˧˧ zɔ˨˩]

Định nghĩa

Đình chỉ hoạt động của vận động viên phạm kỷ luật.

Ví dụ

“Cầu thủ bị treo giò một trận sau khi nhận hai thẻ vàng.”

The player was given a one-match ban after receiving two yellow cards.

“Cầu thủ bị treo giò một năm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem treo giò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free