Nghĩa của trêu gan | Babel Free
ʨew˧˧ ɣaːn˧˧Định nghĩa
Chọc tức.
Ví dụ
“Trêu gan nó mãi, nó đánh cho đấy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free