Nghĩa của treo cổ | Babel Free
ʨɛw˧˧ kɔ̰˧˩˧Định nghĩa
Bắt tội nhân bị tử hình buộc cổ vào một cái dây treo ở một cái giá.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free