Nghĩa của tréo khoeo | Babel Free
ʨɛw˧˥ xwɛw˧˧Định nghĩa
Nói cách nằm chân nọ gác lên đùi kia.
Ví dụ
“Nằm vắt chân tréo khoeo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free