HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khoeo | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[xwɛw˧˧]

Định nghĩa

Phía sau đầu gối.

Từ tương đương

English Hough
Français Hough
Galego sofraxe

Ví dụ

“Đá vào khoeo cho hắn khuỵu chân xuống.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoeo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free