Nghĩa của khói | Babel Free
[xɔj˧˦]Định nghĩa
- Vùng biển ở xa bờ.
- Cây nhỏ cùng họ với sú, thân rỗng và xốp, lá có răng cưa, mặt dưới màu tím, có những chấm nhỏ, lá dùng làm thuốc.
- Chất khí có màu trắng đục hoặc đen xám, bốc lên từ vật đang cháy.
- Phần không gian giới hạn ở mọi phía.
- Hơi bốc lên từ chất lỏng hoặc vật đốt ở nhiệt độ cao.
- Lượng lớn và nặng.
- Tập thể có tổ chức chặt chẽ.
- Lực lượng chính trị lớn.
- Tt Nhiều lắm.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ra khơi đánh cá.”
“Khối lập phương.”
“Khối trụ.”
“Khối sắt.”
“Khối đá.”
“Củng cố khối liên minh công nông (Trường Chinh)”
“Khối dân chủ.”
“Củi đun nhiều khói.”
“Khói thuốc lá.”
“Không có lửa làm sao có khói (tục ngữ).”
“Nồi khoai vừa chín, khói nghi ngút.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free