HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khói | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[xɔj˧˦]

Định nghĩa

  1. Vùng biển ở xa bờ.
  2. Cây nhỏ cùng họ với sú, thân rỗng và xốp, lá có răng cưa, mặt dưới màu tím, có những chấm nhỏ, lá dùng làm thuốc.
  3. Chất khí có màu trắng đục hoặc đen xám, bốc lên từ vật đang cháy.
  4. Phần không gian giới hạn ở mọi phía.
  5. Hơi bốc lên từ chất lỏng hoặc vật đốt ở nhiệt độ cao.
  6. Lượng lớn và nặng.
  7. Tập thể có tổ chức chặt chẽ.
  8. Lực lượng chính trị lớn.
  9. Tt Nhiều lắm.

Từ tương đương

العربية مكعب
Български кубичен кубически
Català cúbic
Čeština krychlový kubický
Dansk røg røg
Deutsch kubisch rauch rauch Rauch
Ελληνικά κυβικός κυβικός
English Cubic Recover smoke smoke
Español cubico humo humo
Français cube cubique fumée fumée fumée
Gaeilge ciúbach
Հայերեն խորանարդ
Italiano cubica cubica cubici cubico cubo fumo fumo fumo
Kurdî cube
Nederlands derdegraads kubiek kubisch rook rook
Português cúbico
Svenska kubisk
Tagalog buukin
Türkçe kübik
Українська кубічний

Ví dụ

“Ra khơi đánh cá.”
“Khối lập phương.”
“Khối trụ.”
“Khối sắt.”
“Khối đá.”
“Củng cố khối liên minh công nông (Trường Chinh)”
“Khối dân chủ.”
“Củi đun nhiều khói.”
“Khói thuốc lá.”
“Không có lửa làm sao có khói (tục ngữ).”
“Nồi khoai vừa chín, khói nghi ngút.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khói được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free