HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khói bụi

Danh từ CEFR B2
[xɔj˧˦ ʔɓuj˧˨ʔ]

Định nghĩa

dust; smog

collective

Từ tương đương

EnglishdustSmog
Françaissmog
27 more languages
Bosanskismogсмог
Catalàboirum
Češtinasmogsmogový
Cymraegmwrllwch
DeutschSmog
Gaeilgetoitcheo
Galegocalixen
Hrvatskismogсмог
Հայերենսմոգ
Bahasa Indonesiaasbutkabut asap
한국어스모그
Kurdîdûst
Македонскисмог
Nederlandssmog
Portuguêssmog
Русскийсмог
Српскиsmogсмог
Svenskasmög
Tagalogulop
Tiếng Việtsương bụi

Ví dụ

“Sài Gòn Hà Nội giờ đâu cũng đầy khói bụi.”

Both Saigon and Hanoi are getting real smoggy these days.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khói bụi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free