khói bụi
Từ tương đương
Ví dụ
“Sài Gòn Hà Nội giờ đâu cũng đầy khói bụi.”
Both Saigon and Hanoi are getting real smoggy these days.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free