HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trẩu tre | Babel Free

Tính từ CEFR B2

Định nghĩa

(từ lóng, thông tục) Như trẻ trâu

Ví dụ

“Tuy nhiên, […] khi mà cộng đồng game thủ Việt ngày càng lớn mạnh trong khi Liên Minh Huyền Thoại quá nhiều "trẩu tre", còn Dota thì quá khó với những game thủ mới, […]”
“Những đứa bạn “trẩu tre” của bạn dạo này thế nào, đã có người yêu chưa?”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trẩu tre được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free