HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lao đao | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[laːw˧˧ ʔɗaːw˧˧]

Định nghĩa

  1. Choáng váng mệt nhọc.
  2. Gặp nhiều khó khăn vất vả.

Từ tương đương

Ví dụ

“Đi qua một năm thiên tai khi ấy mà để lại người người số kiếp lao đao.”

Many a person was struggling in life due to the past year of that awful disaster.

“Hắn lảo đảo một chốc đã lấy lại được thế thăng bằng.”

He regained his mental balance even after being drunken for a time.

“Chưa khỏi sốt, còn thấy lao đao trong người.”
“Cuộc sống lao đao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lao đao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free