Nghĩa của lao khổ | Babel Free
laːw˧˧ xo̰˧˩˧Định nghĩa
Khổ sở, cực nhọc.
Ví dụ
“Đồng bào lao khổ.”
“Lao khổ bao năm nơi đồng chua nước mặn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free