lao xao
Định nghĩa
Ồn ào nhộn nhịp.
Ví dụ
“Tiếng lá lao xao.”
The rustle of leaves.
“Tiếng nước lao xao.”
The babble of water.
“Chốn lao xao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free