Nghĩa của lập dị | Babel Free
[ləp̚˧˨ʔ zi˧˨ʔ]Định nghĩa
Có vẻ khác do cố ý để mọi người để ý đến.
Từ tương đương
Ví dụ
“Sống lập dị.”
“Ăn mặc lập dị.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free