HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngỗng

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ŋəwŋ͡m˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Loài chim cùng họ với vịt nhưng cổ dài.
  2. Thân noncao của cải và thuốc lá mang hoa.
  3. Mấu hình trụ ở đầu một vật để tra vào một lỗ cho vật đó xoay.
  4. Con số.
  5. Con nhồng (yểng).
  6. Là điểm xấu (thtục).
  7. Be rượu có cổ dài.

Từ tương đương

Englishgoose
Españolganso
FrançaisoieoueOyépirote
15 more languages
Češtinahusahusí
DeutschGans
Ελληνικάχήνα
Italianooca
日本語鵞鳥
한국어거위
Kurdîgeşî
Nederlandsgans
Portuguêsganso
Türkçekaz
Українськагусинийгусячий
中文
繁體中文

Ví dụ

“Lão ta ngồi tu một ngỗng rượu”

He sat there and drank a whole ngỗng of rice acohol

“Ngõng cửa.”
“Ngõng cối xay.”
“Em bé chăn đàn ngỗng ra bãi cỏ.”
“Hôm nay nó bị hai con ngỗng.”
“Lão ta ngồi tu một ngỗng rượu.”
“Ngồng cải.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngỗng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free