HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lấp lửng

Tính từ CEFR B2
ləp˧˥ lɨ̰ŋ˧˩˧

Định nghĩa

  1. Ph.
  2. Khi nổi khi chìm, không nhất định.
  3. Mập mờ, không hẳn đùa, không hẳn thật.

Ví dụ

“Gió to, bèo lấp lửng mặt nước.”
“Ăn nói lấp lửng ai hiểu được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lấp lửng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free