Nghĩa của láo lếu | Babel Free
laːw˧˥ lew˧˥Định nghĩa
Như lếu láo.
Từ tương đương
English
insolent
Ví dụ
“Ăn nói láo lếu.”
“Đồ láo lếu!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free