HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trát

Động từ CEFR B2 Frequent
[t͡ɕaːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Bị ra khỏi vị trí vốn khớp chặt với vật khác.
  2. Xem Cắn trắt

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

“Ông trật khăn quẳng lên bàn, rồi nằm thẳng rẵng trên tràng kỷ.”

The old man flung his scarf away onto the table and lay still on the sofa.

“Xe lửa trật bánh.”
“Trắt thóc nếp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free