HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chuẩn xác | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕwən˧˩ saːk̚˧˦]

Định nghĩa

Đúng hoàn toàn, chính xác, không sai chút nào so với những điều đã tính toán hoặc đã quy định.

Từ tương đương

English accurate correct exact precise

Ví dụ

“Pháo binh bắn rất chuẩn xác.”
“Động tác chuẩn xác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chuẩn xác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free