HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chuẩn | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[t͡ɕwən˧˩]

Định nghĩa

Cái được coi là căn cứ để đối chiếu.

Từ tương đương

Bosanski standard
English standard
Hrvatski standard
Српски standard

Ví dụ

“Lấy kích thước đó làm chuẩn.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chuẩn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free