Meaning of chuẩn | Babel Free
/[t͡ɕwən˧˩]/Định nghĩa
Cái được coi là căn cứ để đối chiếu.
Từ tương đương
English
standard
Ví dụ
“Lấy kích thước đó làm chuẩn.”
Cấp độ CEFR
A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.