chuẩn đích
Định nghĩa
Mẫu mực phải làm theo.
Ví dụ
“]] Việc gì cũng lấy công nghĩa làm chuẩn đích (Hoàng Đạo Thúy).”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free