HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chục | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕɨk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Danh vị thể hiện cấp bậc, quyền hạn và trách nhiệm của một người trong hệ thống tổ chức của nhà nước hay đoàn thể.
  2. Số gộp chung mười đơn vị làm một.
  3. . Đặc tính hoá học của một chất do một nhóm nguyên tố trong chất đó gây nên.
  4. . Số gộp chung mười đơn vị làm một, nhưng lại có chầu thêm một số đơn vị (hai, bốn, sáu hoặc tám), dùng trong việc mua bán lẻ một số nông phẩm.

Từ tương đương

Bosanski Ten
English decade ten wish
Hrvatski Ten
Kurdî ten tên tên
Српски Ten

Ví dụ

“một chục người”

ten men, one ten of men

“hai chục người”

twenty men, two tens of men

“phần chục”

the first decimal place

“một chục”

ten thousand dongs

“hai chục”

twenty thousand dongs

“Ba chục cam.”
“Hàng chục vạn người.”
“Bán một chục xoài mười bốn trái.”
“Có chức thì có quyền.”
“Kiêm nhiều chức.”
“Chức rượu.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free