Nghĩa của chức danh | Babel Free
[t͡ɕɨk̚˧˦ zajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Chức trên danh nghĩa, không có nhiệm vụ quản lý.
Từ tương đương
Deutsch
Berufsbezeichnung
English
job title
Français
intitulé de poste
Íslenska
starfsheiti
Português
cargo
Русский
назва́ние до́лжности
Ví dụ
“Chức danh phó giáo sư.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free