Nghĩa của chửa trâu | Babel Free
Định nghĩa
- overdue
- postterm, postmature, at or beyond 42 0/7 weeks
Từ tương đương
Deutsch
überfällig
Ελληνικά
εκπρόθεσμος
Suomi
yliaikainen
Bahasa Indonesia
moratoir
Nederlands
achterstallig
Türkçe
geçdoğan
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free