Nghĩa của ngoa ngoắt | Babel Free
ŋwaː˧˧ ŋwat˧˥Định nghĩa
Ngoa và lắm lời một cách quá quắt, hỗn hào.
Ví dụ
“Người đàn bà ngoa ngoắt.”
“Nói ngoa ngoắt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free