HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

có lợi

Tính từ CEFR B2
[kɔ˧˦ ləːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

mang những yếu tố làm tăng quyền lợi của cá nhân được nói đến

Từ tương đương

22 more languages
العربيةمفيدنافعهنيءوفق
Bahasa Indonesiaambekdarmamurakabi
日本語得有利
Portuguêsvantajoso
Русскийавантажный

Ví dụ

“Bán cái đó đi thì có lợi cho chúng ta hơn.”

It will be more profitable for us to sell it.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem có lợi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free