Nghĩa của có lợi | Babel Free
[kɔ˧˦ ləːj˧˨ʔ]Định nghĩa
mang những yếu tố làm tăng quyền lợi của cá nhân được nói đến
Từ tương đương
Deutsch
behilflich
dienlich
ersprießlich
förderlich
heilbringend
hilfreich
hilfsbereit
nett
nützlich
sachdienlich
segensreich
steuerlich
vorteilhaft
zuträglich
Suomi
aulis
auttava
auttavainen
avulias
edullinen
etuinen
höyli
hyötyisä
hyötykasvuinen
suotuinen
suotuisa
Português
vantajoso
Русский
авантажный
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free