HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

có mùi

Tính từ CEFR B2
kɔ˧˥ mṳj˨˩

Định nghĩa

để chỉ một cái gì đó có mùi hôi thối.

Từ tương đương

EnglishSmelly
Españolmaloliente
Françaisodorantpuant
16 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem có mùi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free