cổ nhân
Định nghĩa
- Người đời xưa.
- . Bạn cũ, hay người yêu cũ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Hỡi cố nhân ơi chuyện thần tiên xa vời Tình đã như vôi mong chi còn chung đôi Cứ cúi mặt đi để nghe đời lầm lỡ Đừng níu thời gian cho thêm sầu vương mang […]”
“Không quên lời dạy của cổ nhân.”
“Gặp lại cố nhân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free