HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cổ nhân

Danh từ CEFR B2
[ko˧˦ ɲən˧˧]

Định nghĩa

  1. Người đời xưa.
  2. . Bạn cũ, hay người yêu cũ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hỡi cố nhân ơi chuyện thần tiên xa vời Tình đã như vôi mong chi còn chung đôi Cứ cúi mặt đi để nghe đời lầm lỡ Đừng níu thời gian cho thêm sầu vương mang […]”
“Không quên lời dạy của cổ nhân.”
“Gặp lại cố nhân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cổ nhân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free