HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cô nhi viện | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ko˧˧ ɲi˧˧ viən˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Nơi nuôi dưỡng chăm sóc trẻ em mồ côi.

Từ tương đương

English Orphanage

Ví dụ

“Bà con Việt kiều tài trợ cho các cô nhi viện.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cô nhi viện used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course