HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

có phép

Tính từ CEFR B2
kɔ˧˥ fɛp˧˥ tʰwə̰ʔt˨˩

Định nghĩa

Xem có phép thuật

Từ tương đương

EnglishAble
1 more languages
Kurdîable

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem có phép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free