HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cô quạnh

Tính từ CEFR B2
[ko˧˧ kwajŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lẻ loi, trống vắng và hiu quạnh.

Từ tương đương

10 more languages

Ví dụ

“Một mình cô quạnh nơi xóm vắng.”
“Cuộc đời cô quạnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cô quạnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free