Nghĩa của có tài | Babel Free
kɔ˧˥ ta̤ːj˨˩Định nghĩa
Từ diễn tả người có tài năng khiếu bẩm sinh, tài năng trời cho, rất giỏi trong cái gì đó.
Ví dụ
“Chị Hương là người có tài.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free