Nghĩa của cổ tích | Babel Free
[ko˧˩ tïk̟̚˧˦]Định nghĩa
- ^((xem từ nguyên 1)).
- Chuyện xưa.
- Di tích cũ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free