HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của có thai | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Bosanski brezi
Čeština březí březí gravidní těhotný
English Gravid
Esperanto graveda
Suomi gravidi
Français enceinte gravide
Hrvatski brezi
Հայերեն հղի
日本語 妊娠した 身重
Latina gravidus
Nederlands drachtig zwanger
Português grávida
Српски brezi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem có thai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free