HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của co thắt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɔ˧˧ tʰat̚˧˦]

Định nghĩa

spasm

Từ tương đương

العربية تشنج عَاصِرَة
Azərbaycanca qıç
Български гърч
Bosanski kramp kreč spasmo грч
Català espasme
Čeština křeč svěrač
Cymraeg gwewyr
Esperanto spasmo
Français spasme sphincter
Gaeilge ríog taom
Hrvatski kramp kreč spasmo грч
Magyar görcs
Íslenska hringvöðvi
Italiano sfintere spasmo
日本語 括約筋 痙攣
한국어 경련 괄약근
Te Reo Māori io tumu
Македонски грч сфинктер
Nederlands kramp kringspier sfincter sluitspier stuip
Polski kurcz skurcz spazm zwieracz
Português esfíncter espasmo
Русский спазм сфинктер
Slovenčina kŕč
Slovenščina krč
Српски kramp kreč spasmo грч
ไทย หูรูด
Tagalog kisay
Türkçe büzgen kramp spazm
Українська сфінктер
中文 括約肌
ZH-TW 括約肌

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem co thắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free