có thể
Định nghĩa
Toàn bộ phần vật chất thực hiện chức năng sống của mọi sinh vật.
Từ tương đương
12 more languages
Deutschmenschliche Körper
Ελληνικάανθρώπινο σώμα
Italianocorpo umano
Kurdîcan
Portuguêscorpo humano
Tiếng Việtnhân thể
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free