Nghĩa của cơ thủ | Babel Free
[kəː˧˧ tʰu˧˩]Định nghĩa
Người hoặc vận động viên chơi môn bi a.
Từ tương đương
English
cueist
Ví dụ
“Trần Quyết Chiến trở thành cơ thủ số 1 thế giới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free