Nghĩa của có thể | Babel Free
[kəː˧˧ tʰe˧˩]Định nghĩa
Toàn bộ phần vật chất thực hiện chức năng sống của mọi sinh vật.
Từ tương đương
Deutsch
menschliche Körper
Ελληνικά
ανθρώπινο σώμα
Italiano
corpo umano
Português
corpo humano
Tiếng Việt
nhân thể
Ví dụ
“Cây là một cơ thể sống.”
“Cơ thể con người.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free