HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cổ quái

Tính từ CEFR B2
[ko˧˩ kwaːj˧˦]

Định nghĩa

weird, bizarre

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

“Bất kể y nói câu gì ly kỳ cổ quái cũng không kỳ quái bằng câu ấy,[…]”

However bizarre and weird the things he said, they were still less weird than this; […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cổ quái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free