Meaning of quái đản | Babel Free
/[kwaːj˧˦ ʔɗaːn˧˩]/Định nghĩa
- Kì quái, không có thật.
- Nói việc lạ lùng quá, việc không thể có thực.
Ví dụ
“câu chuyện quái đản”
a freaky story
“công việc quái đản”
a very odd job
“Câu chuyện quái đản.”
“Hình thù quái đản.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.