HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quái lạ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kwaːj˧˦ laː˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lạ lùng quá; vừa ma quái vừa lạ lùng làm người chứng kiến không thể hiểu

Ví dụ

“Quái lạ, bệnh không trầm trọng mà chết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quái lạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free