quặm
Từ tương đương
15 more languages
Galegoganchudo
Bahasa Indonesiabercangkuk
Kurdîhîn
Latviešulīks
Русскийподключённый
Svenskabiten
Türkçetutkun
Tiếng Việtlưỡi liềm
Ví dụ
“Mũi quặm.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free