Nghĩa của quặm | Babel Free
[kwam˧˨ʔ]Từ tương đương
Galego
ganchudo
Bahasa Indonesia
bercangkuk
Latviešu
līks
Русский
подключённый
Svenska
biten
Türkçe
tutkun
Tiếng Việt
lưỡi liềm
Ví dụ
“Mũi quặm.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free