cơ năng
Từ tương đương
29 more languages
العربيةطاقة ميكانيكية
Българскиенергичен
Bosanskiдинамика
Češtinadynamický
Danskmekanisk energi
Suomidynaaminen
עבריתגמיש
Hrvatskiдинамика
Magyardinamikus
Bahasa Indonesiaenergi mekanis
ქართულიდინამიკური
Te Reo Māoriōi
Српскидинамика
తెలుగుయాంత్రికశక్తి
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free