Nghĩa của cơ năng | Babel Free
[kəː˧˧ naŋ˧˧]Từ tương đương
العربية
طاقة ميكانيكية
Български
енергичен
Bosanski
динамика
Čeština
dynamický
Dansk
mekanisk energi
Suomi
dynaaminen
עברית
גמיש
Hrvatski
динамика
Magyar
dinamikus
Bahasa Indonesia
energi mekanis
ქართული
დინამიკური
Te Reo Māori
ōi
Српски
динамика
తెలుగు
యాంత్రికశక్తి
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free