HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cổ ngữ

Danh từ CEFR B2
[ko˧˩ ŋɨ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Ngôn ngữ cổ.
  2. Cách ngôn lưu truyền lại từ thời cổ.

Từ tương đương

EnglishArchaism
Españolarcaísmo
Françaisarchaïsme
28 more languages

Ví dụ

“cuốn sách viết bằng cổ ngữ Latinh

a book written in the Latin language of old

“Cuốn sách viết bằng cổ ngữ Latin.”
“Cổ ngữ có câu "nước xa không cứu được lửa gần".”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cổ ngữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free