HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cơ ngơi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəː˧˧ ŋəːj˧˧]

Định nghĩa

Toàn bộ nói chung nhà cửa, ruộng đất và những tài sản khác đã gây dựng được.

Từ tương đương

Español viviendas
Italiano case
日本語
Türkçe evce

Ví dụ

“Xây dựng cơ ngơi.”
“Một cơ ngơi bề thế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơ ngơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free