HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của có nết | Babel Free

Tính từ CEFR B2
kɔ˧˥ net˧˥

Định nghĩa

Xem tính tình

Từ tương đương

العربية شبر لمع
Čeština gesto posunek
English gesture gesture
Español ademán gesto
Suomi elehtiä
Français geste mimer
עברית סימן
Nederlands gebaar gebaren geste gestiek handbeweging
Português gesto
Svenska gestikulera
ไทย ใบ้
Türkçe jest
Українська кивати кивнути
Tiếng Việt cử chỉ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem có nết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free